HIEUCHUAN IMC

0888333717

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • HIỆU CHUẨN
    • HIỆU CHUẨN LĨNH VỰC KHỐI LƯỢNG
    • HIỆU CHUẨN LĨNH VỰC ĐỘ DÀI
    • HIỆU CHUẨN LĨNH VỰC LỰC – ĐỘ CỨNG
    • HIỆU CHUẨN LĨNH VỰC ĐIỆN
    • HIỆU CHUẨN LĨNH VỰC NHIỆT
  • DỊCH VỤ
    • Hiệu Chuẩn Tại Phòng Thí Nghiệm IMC Việt Nam
    • Hiệu Chuẩn Tận Nơi Tại Hiện Trường – IMC Việt Nam
    • MUA BÁN THIẾT BỊ
    • SỬA CHỮA THIẾT BỊ
      • Dịch vụ sửa chữa của IMC Việt Nam
    • TƯ VẤN ĐO LƯỜNG
      • Tư vấn ISO
      • Phê duyệt mẫu phục vụ thông quan
    • DỊCH VỤ KHÁC
  • NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU
  • Công bố thông tin NLHĐTN
  • LIÊN HỆ

Hiệu Chuẩn Ampe Kìm CM 4373-50

August 30, 2026 by imc

Ampe kìm CM4373-50 (HIOKI) là thiết bị đo dòng điện AC/DC dạng kẹp, hỗ trợ đo True RMS với dải đo tới 2000A, đường kính miệng kẹp (jaw) 55mm, có chức năng hiển thị Max/Min/Average/Peak và tự động giữ giá trị đo (Auto Hold). Thiết bị được sử dụng phổ biến trong bảo trì, sửa chữa hệ thống điện công nghiệp, kiểm tra thiết bị xe điện (EV) và kiểm tra hệ thống điện mặt trời.

Ampe kìm CM4373-50 thuộc lĩnh vực đo điện — xem thêm năng lực hiệu chuẩn của IMC trong lĩnh vực này tại Hiệu chuẩn lĩnh vực Điện.

Vì sao cần hiệu chuẩn Ampe kìm CM4373-50 định kỳ

Ampe kìm AC/DC như CM4373-50 được sử dụng để đo dòng điện trong bảo trì, sửa chữa và kiểm tra hệ thống điện, nơi kết quả đo ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá tình trạng thiết bị và an toàn vận hành. Sau thời gian sử dụng, do va đập, hao mòn hoặc ảnh hưởng của môi trường làm việc, thiết bị có thể lệch khỏi độ chính xác ban đầu. Hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện sớm sai số, đảm bảo kết quả đo tin cậy và đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Phạm vi & độ chính xác hiệu chuẩn tại IMC

IMC Việt Nam thực hiện hiệu chuẩn Ampe kìm CM4373-50 trên dải dòng điện AC/DC làm việc của thiết bị, sử dụng hệ thống chuẩn dòng điện phù hợp, được liên kết chuẩn đo lường quốc gia, đảm bảo kết quả hiệu chuẩn chính xác và đáng tin cậy.

Quy trình hiệu chuẩn

  1. Kiểm tra ngoại quan, tình trạng hoạt động và độ kín khít của gọng kẹp (clamp)
  2. Kiểm tra chức năng zero và các chế độ hiển thị của thiết bị
  3. Hiệu chuẩn dòng điện AC tại các điểm đo trong dải làm việc bằng hệ thống chuẩn dòng điện
  4. Hiệu chuẩn dòng điện DC tại các điểm đo tương ứng
  5. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo
  6. Tính toán, đánh giá kết quả so với dung sai kỹ thuật
  7. Cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn kèm tem hiệu chuẩn, ghi rõ ngày hiệu chuẩn và ngày hiệu chuẩn tiếp theo

Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị

Với ampe kìm AC/DC sử dụng thường xuyên trong bảo trì, sửa chữa như CM4373-50, IMC khuyến nghị chu kỳ hiệu chuẩn 12 tháng, hoặc ngắn hơn nếu thiết bị được sử dụng với tần suất cao.

Câu hỏi thường gặp

Ampe kìm CM4373-50 có thể hiệu chuẩn tại chỗ (onsite) được không?
Có. IMC hỗ trợ hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm của IMC hoặc tại cơ sở khách hàng (onsite), tùy điều kiện thực tế và yêu cầu.

Thời gian hiệu chuẩn mất bao lâu?
Thông thường 1–2 ngày làm việc kể từ khi nhận thiết bị, có thể nhanh hơn theo yêu cầu.

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có được công nhận trong hệ thống ISO 9001/ISO 17025 không?
Có. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của IMC thể hiện đầy đủ thông tin liên kết chuẩn đo lường, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý chất lượng phổ biến.

Liên hệ nhận báo giá hiệu chuẩn Ampe kìm CM4373-50

Quý khách có nhu cầu hiệu chuẩn ampe kìm CM4373-50 hoặc các thiết bị đo điện khác, vui lòng liên hệ IMC Việt Nam qua hotline 0888.333.717 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Filed Under: Dịch vụ Hiệu chuẩn Tagged With: Ampe kìm, Dịch vụ hiệu chuẩn, HIOKI

Hiệu Chuẩn Ampe Kìm SensorLink 8-022

August 30, 2026 by imc

Ampe kìm SensorLink Ampstik 8-022 Plus là thiết bị đo dòng điện dạng kẹp (clamp-on ammeter) chuyên dụng cho lưới điện trung và cao thế, cho phép đo dòng điện trên đường dây mà không cần cắt điện hoặc tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị đo được dòng điện từ 1 đến 5000A, sử dụng ở cấp điện áp tới 500kV, màn hình hiển thị LCD, có khả năng lưu tối đa 4 kết quả đo. Ampstik 8-022 được sử dụng phổ biến trong bảo trì, kiểm tra và sửa chữa lưới điện tại các trạm biến áp, đường dây truyền tải và phân phối điện.

Ampe kìm SensorLink 8-022 thuộc lĩnh vực đo điện — xem thêm năng lực hiệu chuẩn của IMC trong lĩnh vực này tại Hiệu chuẩn lĩnh vực Điện.

Vì sao cần hiệu chuẩn Ampe kìm SensorLink 8-022 định kỳ

Ampe kìm trung/cao thế là thiết bị đo được sử dụng trực tiếp trên lưới điện đang mang điện, nơi sai số đo có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá tải, phát hiện sự cố hoặc ra quyết định vận hành. Do đặc thù làm việc ngoài trời, chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, va đập trong quá trình sử dụng, thiết bị có thể lệch khỏi độ chính xác ban đầu. Hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo kết quả đo tin cậy, an toàn cho người vận hành và đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Phạm vi & độ chính xác hiệu chuẩn tại IMC

IMC Việt Nam thực hiện hiệu chuẩn Ampe kìm SensorLink 8-022 trên dải dòng điện làm việc của thiết bị, sử dụng hệ thống chuẩn dòng điện phù hợp, được liên kết chuẩn đo lường quốc gia, đảm bảo kết quả hiệu chuẩn chính xác và đáng tin cậy.

Quy trình hiệu chuẩn

  1. Kiểm tra ngoại quan, tình trạng hoạt động và độ kín khít của gọng kẹp (clamp)
  2. Kiểm tra chức năng zero và các chế độ hiển thị của thiết bị
  3. Hiệu chuẩn tại các điểm đo dòng điện trong dải làm việc bằng hệ thống chuẩn dòng điện
  4. Đánh giá sai số và độ lặp lại của phép đo
  5. Tính toán, đánh giá kết quả so với dung sai kỹ thuật
  6. Cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn kèm tem hiệu chuẩn, ghi rõ ngày hiệu chuẩn và ngày hiệu chuẩn tiếp theo

Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị

Với ampe kìm trung/cao thế sử dụng trên lưới điện như SensorLink 8-022, IMC khuyến nghị chu kỳ hiệu chuẩn 12 tháng, hoặc theo quy định nội bộ của đơn vị quản lý vận hành lưới điện.

Câu hỏi thường gặp

Ampe kìm SensorLink 8-022 có thể hiệu chuẩn tại chỗ (onsite) được không?
Có. IMC hỗ trợ hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm của IMC hoặc tại cơ sở khách hàng (onsite), tùy điều kiện thực tế và yêu cầu.

Thời gian hiệu chuẩn mất bao lâu?
Thông thường 1–2 ngày làm việc kể từ khi nhận thiết bị, có thể nhanh hơn theo yêu cầu.

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có được công nhận trong hệ thống ISO 9001/ISO 17025 không?
Có. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của IMC thể hiện đầy đủ thông tin liên kết chuẩn đo lường, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý chất lượng phổ biến.

Liên hệ nhận báo giá hiệu chuẩn Ampe kìm SensorLink 8-022

Quý khách có nhu cầu hiệu chuẩn ampe kìm SensorLink 8-022 hoặc các thiết bị đo điện khác, vui lòng liên hệ IMC Việt Nam qua hotline 0888.333.717 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Filed Under: Dịch vụ Tagged With: Ampe kìm, Dịch vụ hiệu chuẩn, SensorLink

Hiệu Chuẩn AC Power Supply PCR 500M

August 30, 2026 by imc

AC Power Supply PCR 500M (Kikusui, dòng PCR-MA) là thiết bị nguồn điện xoay chiều/một chiều dạng chuyển mạch (switching, PWM inverter), cho phép tạo điện áp và tần số thay đổi để cấp nguồn hoặc thử nghiệm cho các thiết bị điện – điện tử. PCR 500M có công suất ra 500VA (chế độ AC) / 400W (chế độ DC), điện áp ra 0–155V/0–310V, dòng ra định mức 5A/2,5A (đỉnh tới 15A/7,5A), dải tần số 40–500Hz. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong phòng thử nghiệm, sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm điện – điện tử, nơi cần nguồn cấp ổn định, chính xác và có thể điều chỉnh theo tiêu chuẩn thử nghiệm.

AC Power Supply PCR 500M thuộc lĩnh vực đo điện — xem thêm năng lực hiệu chuẩn của IMC trong lĩnh vực này tại Hiệu chuẩn lĩnh vực Điện.

Vì sao cần hiệu chuẩn AC Power Supply PCR 500M định kỳ

Thiết bị nguồn AC/DC như PCR 500M đóng vai trò là nguồn chuẩn cấp cho các phép thử điện – điện tử, nên độ chính xác của điện áp, dòng điện và tần số đầu ra ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thử nghiệm. Sau thời gian sử dụng, do lão hóa linh kiện điện tử, thay đổi tải hoặc điều kiện môi trường, các thông số đầu ra có thể trôi khỏi giá trị cài đặt mà không dễ nhận biết bằng mắt thường. Hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện sớm sai lệch, đảm bảo độ tin cậy của phép thử và đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001, ISO/IEC 17025…).

Phạm vi & độ chính xác hiệu chuẩn tại IMC

IMC Việt Nam thực hiện hiệu chuẩn AC Power Supply PCR 500M trên các thông số điện áp, dòng điện và tần số đầu ra, sử dụng chuẩn đo lường phù hợp, được liên kết chuẩn đo lường quốc gia, đảm bảo kết quả hiệu chuẩn chính xác và đáng tin cậy, phù hợp với dải làm việc của thiết bị.

Quy trình hiệu chuẩn

  1. Kiểm tra ngoại quan, tình trạng hoạt động và các chức năng cơ bản của thiết bị
  2. Kết nối thiết bị với hệ thống chuẩn đo lường (chuẩn đo điện áp/dòng điện/tần số)
  3. Hiệu chuẩn điện áp đầu ra tại các điểm đo trong dải làm việc (chế độ AC và DC nếu áp dụng)
  4. Hiệu chuẩn dòng điện đầu ra tại các điểm đo tương ứng
  5. Hiệu chuẩn tần số đầu ra (đối với chế độ AC)
  6. Tính toán, đánh giá kết quả so với dung sai kỹ thuật
  7. Cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn kèm tem hiệu chuẩn, ghi rõ ngày hiệu chuẩn và ngày hiệu chuẩn tiếp theo

Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị

Với thiết bị nguồn AC/DC sử dụng trong phòng thử nghiệm như PCR 500M, IMC khuyến nghị chu kỳ hiệu chuẩn 12 tháng, hoặc ngắn hơn nếu thiết bị được sử dụng với tần suất cao hoặc theo yêu cầu riêng của hệ thống quản lý chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

AC Power Supply PCR 500M có thể hiệu chuẩn tại chỗ (onsite) được không?
Có. IMC hỗ trợ hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm của IMC hoặc tại cơ sở khách hàng (onsite), tùy điều kiện thực tế và yêu cầu.

Thời gian hiệu chuẩn mất bao lâu?
Thông thường 1–2 ngày làm việc kể từ khi nhận thiết bị, có thể nhanh hơn theo yêu cầu.

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có được công nhận trong hệ thống ISO 9001/ISO 17025 không?
Có. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của IMC thể hiện đầy đủ thông tin liên kết chuẩn đo lường, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý chất lượng phổ biến.

Liên hệ nhận báo giá hiệu chuẩn AC Power Supply PCR 500M

Quý khách có nhu cầu hiệu chuẩn AC Power Supply PCR 500M hoặc các thiết bị nguồn điện khác, vui lòng liên hệ IMC Việt Nam qua hotline 0888.333.717 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Filed Under: Dịch vụ Hiệu chuẩn Tagged With: Dịch vụ hiệu chuẩn, Kikusui, Thiết bị nguồn AC/DC

Hiệu Chuẩn Cân Điện Tử FX-3000i

August 30, 2026 by imc

Cân điện tử FX-3000i (A&D) là dòng cân phân tích/cân kỹ thuật độ chính xác cao, sử dụng phương pháp hiệu chuẩn nội bằng quả cân ngoài (external calibration). Model FX-3000i có tải trọng tối đa 3200 g, độ đọc (readability) 0,01 g, đĩa cân đường kính 150 mm, thời gian ổn định khoảng 1 giây, hỗ trợ nhiều đơn vị đo (g, oz, lb, ct, dwt…) và đáp ứng các yêu cầu GLP/GMP/GCP/ISO. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm dược phẩm – hóa chất, sản xuất và kiểm soát chất lượng, những nơi đòi hỏi kết quả cân chính xác và có khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường.

Cân điện tử FX-3000i thuộc lĩnh vực đo khối lượng — xem thêm năng lực hiệu chuẩn của IMC trong lĩnh vực này tại Hiệu chuẩn lĩnh vực Khối Lượng.

Vì sao cần hiệu chuẩn cân điện tử FX-3000i định kỳ

Cân điện tử là phương tiện đo ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, kết quả kiểm nghiệm và tính pháp lý của số liệu. Theo thời gian, do hao mòn cơ khí, thay đổi môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, rung động) hoặc va chạm trong quá trình sử dụng, cân có thể lệch khỏi độ chính xác ban đầu dù không có dấu hiệu bất thường rõ ràng. Hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện sớm sai số, đảm bảo kết quả cân đáng tin cậy, đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001, ISO/IEC 17025, GMP…) và tránh rủi ro trong sản xuất, kiểm nghiệm hoặc thương mại.

Phạm vi & độ chính xác hiệu chuẩn tại IMC

IMC Việt Nam thực hiện hiệu chuẩn cân điện tử FX-3000i trong toàn dải tải trọng 0 – 3200 g, sử dụng hệ thống quả cân chuẩn có độ chính xác phù hợp, được liên kết chuẩn đo lường quốc gia, đảm bảo kết quả hiệu chuẩn chính xác và đáng tin cậy cho nhu cầu sử dụng của cân phân tích/cân kỹ thuật.

Quy trình hiệu chuẩn

  1. Kiểm tra ngoại quan và tình trạng hoạt động của cân
  2. Đặt cân ở vị trí ổn định, cân bằng, đúng điều kiện môi trường
  3. Kiểm tra độ lặp lại (repeatability) bằng phép cân lặp tại một mức tải
  4. Kiểm tra độ đúng và độ tuyến tính (linearity) tại nhiều điểm tải trọng trong dải đo bằng quả cân chuẩn
  5. Kiểm tra độ lệch tâm (eccentricity) nếu áp dụng
  6. Tính toán, đánh giá kết quả so với dung sai kỹ thuật
  7. Cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn kèm tem hiệu chuẩn, ghi rõ ngày hiệu chuẩn và ngày hiệu chuẩn tiếp theo

Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị

Với cân điện tử độ chính xác cao như FX-3000i, IMC khuyến nghị chu kỳ hiệu chuẩn 6 tháng đối với thiết bị sử dụng thường xuyên trong môi trường sản xuất/kiểm nghiệm, hoặc 12 tháng đối với thiết bị sử dụng ở tần suất thấp hơn. Chu kỳ cụ thể có thể điều chỉnh theo yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng của từng đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Cân FX-3000i có thể hiệu chuẩn tại chỗ (onsite) được không?
Có. IMC hỗ trợ hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm của IMC hoặc tại cơ sở khách hàng (onsite), tùy điều kiện thực tế và yêu cầu.

Thời gian hiệu chuẩn mất bao lâu?
Thông thường 1–2 ngày làm việc kể từ khi nhận thiết bị, có thể nhanh hơn theo yêu cầu.

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có được công nhận trong hệ thống ISO 9001/ISO 17025 không?
Có. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của IMC thể hiện đầy đủ thông tin liên kết chuẩn đo lường, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý chất lượng phổ biến.

Liên hệ nhận báo giá hiệu chuẩn cân điện tử FX-3000i

Quý khách có nhu cầu hiệu chuẩn cân điện tử FX-3000i hoặc các dòng cân điện tử khác, vui lòng liên hệ IMC Việt Nam qua hotline 0888.333.717 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Filed Under: Dịch vụ, Dịch vụ Hiệu chuẩn Tagged With: A&D, Cân điện tử, Dịch vụ hiệu chuẩn

QUY TRÌNH HIỆU CHUẨN LÒ NUNG

November 24, 2025 by july

Quy trình hiệu chuẩn lò nung
   Lò nung là một thiết bị chuyên dùng để nâng nhiệt độ lên rất cao, khoảng trên dưới 1000 độ C. Người ta có thể dùng lò nung để xử lý mẫu hay tro hóa một số vật liệu, hóa chất cần thiết cho thí nghiệm một cách nhanh chóng và đạt hiệu quả tốt. Ngoài ra lò nung còn dùng để xúc tác một số phản ứng hóa học cần điều kiện nhiệt độ cao, lò nung được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: thủy tinh, luyện kim, nung ủ thép, nấu nhôm, nung gốm sứ,…
lò nung
Hình ảnh lò nung
Phân loại lò nung
– Loại lò nung thí nghiệm có thể đạt nhiệt độ 800 oC – 1000 oC: Loại lò này thường dùng sợi đốt Niken – Crom quấn quanh một vật làm bằng vật liệu chịu lửa. Để điều chỉnh nhiệt độ của lò nung, người ta sử dụng cặp nhiệt điện nối với các role và bộ nguồn cung cấp cấp điện áp.
– Loại lò nung thí nghiệm có thể đạt nhiệt độ 1100 oC – 1200 oC: Đây là loại sử dụng sợi đốt là một loại hợp kim đặc biệt nên có thể chịu nhiệt độ cao hơn, đồngthời các sợi đốt được sắp xếp sao cho gần vật nung nhất có thể.
– Loại lò nung thí nghiệm có thể đạt nhiệt độ 1350 oC – 1400 oC: Loại lò nung thí nghiệm này không dùng sợi đốt thông thường mà phải dùng các thanh đốt là vật liệu của hợp chất silic, cụ thể là thanh cacbuasilic. Vật nung sẽ được đặt vào ống hình trụ và đặt giữa các thanh cacbuasiclic.
Quy trình hiệu chuẩn lò nung.
Điều kiện hiệu chuẩn
Khi tiến hành hiệu chuẩn phải đảm bảo các điều kiện sau đây:
+ Nhiệt độ  môi trường : 27° C ± 5 °C
+ Độ ẩm môi trường : 50%RH ± 20% RH
+ Điện áp nguồn cung cấp phải ổn định, không được thay đổi quá 10% so với giá trị danh định.
lò nung nhiệt độ
Hình ảnh lò nung
Chuẩn bị hiệu chuẩn
Trước khi tiến hành  hiệu chuẩn cần thực hiện các công việc chuẩn bị sau:
+ Vệ sinh thiết bị lò nung cần hiệu chuẩn
+ Kiểm tra tình trạng hoạt động lò nung cần hiệu chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
+ Chuẩn bị các nhiệt kế tự ghi chuẩn, rồi đặt các đầu dò nhiệt kế chuẩn vào lò nung.
+ Các đầu đo nhiệt kế chuẩn được lắp cố định phân bố đều trong tủ lò nung
Quy trình hiệu chuẩn lò nung
Bước 1: Kiểm tra bên ngoài
Kiểm tra bên ngoài theo các yêu cầu sau đây:
+ Xem xét và ghi các thông tin  về tên, nhãn hiệu, kiểu /loại, số hiệu, chỉ thị nhiệt độ, phạm vi hoạt động, độ phân giải của lò nung theo thiết kế của nhà sản xuất.
+ Lò nung  không bị nứt, vỡ.
Bước 2: Kiểm tra kỹ thuật.
Kiểm tra kỹ thuật theo các yêu cầu sau đây:
+ Xem xét tình trạng hoạt động của lò nung khi cung cấp điện áp danh định được ghi trên nhãn.
+ Hệ  điều khiển các chức năng hoạt động tốt.
+ Bộ chỉ thị nhiệt độ hoạt động ổn định, không có hiện tượng thay đổi đột ngột, biến động. Đối với bộ khiển chỉ thị hiện số, các số hiển thị phải rõ nét, không bị mờ hoặc mất nét; Đối với bộ khiển chỉ thị tương tự, vạch chia phải còn đầy đủ, không bị nhoè hoặc mất chữ số, kim chỉ thị không bị ma sát hoặc kẹt kim.
+ Các bộ phận khác của lò nung hoạt động không có dấu hiệu bất thường.
Bước 3: Kiểm tra đo lường
+ Đặt nhiệt độ của lò nung tương ứng điểm hiệu chuẩn đầu tiên và cho lò nung  hoạt động.
+ Sau khi nhiệt độ của lò nung đạt đến trạng thái ổn định tùy theo đặc tính kỹ thuật của lò nung, quan sát bộ chỉ thị thấy nhiệt độ dao động xung quanh một giá trị tương ứng hoặc lân cận với giá trị nhiệt độ được cài đặt.
+ Tiến hành ghi giá trị nhiệt độ của bộ chỉ thị. Lấy các số liệu để tính trung bình và lưu (ghi) các giá trị của từng nhiệt kế chuẩn. Số lần ghi và thời gian ghi nhiệt độ sao cho đủ để có thể xác định được nhiệt độ cực đại, cực tiểu và trung bình của của từng nhiệt kế chuẩn đo nhiệt độ.
Xử lý chung
– Lò nung đạt tất cả các yêu cầu kiểm tra  được dán tem và cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
– Chu kỳ hịệu chuẩn lò nung được khuyến nghị là 1 năm.

Filed Under: Dịch vụ Hiệu chuẩn

  • « Previous Page
  • 1
  • …
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • …
  • 33
  • Next Page »
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • HIỆU CHUẨN
  • DỊCH VỤ
  • NGHIÊN CỨU CHUYÊN SÂU
  • Công bố thông tin NLHĐTN
  • LIÊN HỆ

Copyright © 2026 · Enterprise Pro on Genesis Framework · WordPress · Log in

Hỗ Trợ 24/7: 0888333717 Sale Hà Nội: 0888333718 Sale Hồ Chí Minh: 0888181696 Email: dichvu@hieuchuanimc.com